Fujitsu Fi-6230
Máy Scan Fujitsu Fi-6230
- Model: Fujitsu fi-6230
- Tốc độ quét: 40 tờ/phút
- Khổ giấy quét: A4
- Công suất quét: 2,000 tờ/ngày
- Phương thức quét: 2 mặt
- Khả năng nạp giấy: tự động, 50 tờ
| Model | Fujitsu fi-6230 |
| Công nghệ quét | Cảm biến CCD x 3 (ADF + Flatbed scanner) |
| Đèn chiếu sáng | Đèn huỳnh quang catot lạnh |
| Độ phân giải quang học | 600dpi |
| Độ phân giải đầu ra | 50 đến 600 dpi |
| Phương thức quét | Màu/Trắng đen/Thang xám, Một mặt hoặc Hai mặt |
| Tốc độ quét | Trắng đen/Thang xám (200dpi): 40 tờ/phút = 80 ảnh/phút Trắng đen/Thang xám (300dpi): 30 tờ/phút = 60 ảnh/phút Màu (200dpi): 40 tờ/phút = 80 ảnh/phút Màu (300dpi): 30 tờ/phút = 60 ảnh/phút |
| Khả năng nạp giấy | Fujitsu Fi-6230: Nạp tự động ADF 50 tờ (letter/A4, 20 lb.) |
| Khổ giấy quét | ADF tối thiểu: 2 in. x 3 in. (52mm x 74mm) ADF tối đa: 8.5 in. x 14 in. (Legal) Chế độ quét giấy dài: 8.4 in. x 122 in. (10 feet) Flatbed (ở fi-6230): 8.5 in x 11.69 in. (216mm x 297mm) |
| Trọng lượng giấy quy định trên khay nạp ADF | Thông thường: 11 to 56.2 lb. (41 to 210g/m2) Khổ A8: 34 to 56.2 lb. (127 to 210g/m2) Card (1.4mm): Nạp kiểu Portrait và Landscape |
| Cổng kết nối | Ultra SCSI (50m) / High Speed USB 2.0 |
| Chuẩn Driver/Tương thích | ISIS®/TWAIN driver (Microsoft ® Windows® 2000 Professional / Microsoft ® XP (32 bit/64 bit) / Microsoft ® Windows Server ™ 2003 (32 bit/64 bit) / Microsoft ® Windows Vista™ (32 bit/64 bit)) |
| Kích thước (HxWxD) | 11.8 x 22.9 x 9.0 in. (301 x 567 x 229 mm) |
| Trọng lượng | 19.36 lb. (8.8 kg) |
| Phần mềm kèm theo | Adobe® Acrobat ® Standard, Kofax® VRS® Professional and ScandAll Pro |
| Công nghệ chống kẹt giấy/cuốn giấy kép | Công nghệ cảm biến sóng siêu âm, Công nghệ tự phát hiện thông minh (phát hiện theo sự chỉ định) |
| Tính năng chính | Có thể quét Card, Quét giấy dài, Tự nhận dạng màu trên trang quét để quét với chế độ thích hợp, Tự nhận dạng kích cỡ giấy quét, tự hiệu chỉnh độ nghiêng, tự lựa chọn 'phông' trắng hoặc đen (Flatbed) |
| Bảo hành | Fujitsu Fi-6230: 12 tháng |