Máy scan, scanner Fujitsu iX1500 (30ppm, 4000ppd, A4, Wifi) | Scansnap | Fujitsu | khuetu.vn Mở rộng
Máy scan, scanner Fujitsu iX1500 (30ppm, 4000ppd, A4, Wifi) | Scansnap | Fujitsu | khuetu.vn
  • Máy scan, scanner Fujitsu iX1500 (30ppm, 4000ppd, A4, Wifi) | Scansnap | Fujitsu | khuetu.vn
  • Máy scan, scanner Fujitsu iX1500 (30ppm, 4000ppd, A4, Wifi) | Scansnap | Fujitsu | khuetu.vn
  • Máy scan, scanner Fujitsu iX1500 (30ppm, 4000ppd, A4, Wifi) | Scansnap | Fujitsu | khuetu.vn
  • Máy scan, scanner Fujitsu iX1500 (30ppm, 4000ppd, A4, Wifi) | Scansnap | Fujitsu | khuetu.vn
  • Máy scan, scanner Fujitsu iX1500 (30ppm, 4000ppd, A4, Wifi) | Scansnap | Fujitsu | khuetu.vn

Fujitsu iX1500 (30ppm, 4000ppd, A4, Wifi)

Fujitsu Fujitsu

PA03770-B001

Chính hãng & Mới 100%

  • Kiểu máy: máy quét để bàn nạp giấy tự động, có kết nối WIFI
  • Khổ giấy:
    • Normal Scan: 
      Max: 216 mm X 360 mm (8.5 in. X 14.17 in.), Min: 50.8 mm X 50.8 mm (2 in. X 2 in.). 
    • Manual Scan: A3, B4, 279.4 mm X 431.8 mm (11 in. x 17 in.)
    • Long Paper Scanning: 863mm (34 in.) / Smart Device: 863 mm (Duplex), 1,726 mm (Simplex)
  • Độ dầy/Trọng lượng giấy40 g/m2 to 209 g/m2 (11 lb. to 56 lb.); Cards: 0.76 mm
  • Tốc độ quét (ADF, Auto Mode, Chiều thẳng, Giấy A4): 30ppm/60ipm
  • Tốc độ quét (ADF, Normal Mode, Color & Grayscale 150 dpi, Monochrome 300 dpi, Chiều thẳng, Giấy A4): 30ppm/60ipm
  • Tốc độ quét (ADF, Better Mode, Color & Grayscale 200 dpi, Monochrome 400 dpi, Chiều thẳng, Giấy A4): 30ppm/60ipm
  • Cảm biến hình ảnh: CIS
  • Đèn chiếu sáng: đèn LED
  • Độ phân giải quang học: 600dpi
  • Khay nạp: 50 tờ (định lượng A4: 80 g/m² /20 lb.²)
  • Cổng kết nốiUSB 3.0 (USB 2.0 / 1.1 Compatible)
  • Kết nối WIFI: IEEE802.11a/b/g/n/ac; Frequency band: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Bảo hành: 12 tháng

Xem chi tiết

14,550,000₫

Free Ship từ 2.000.000đ

Giao hàng trong vòng 24h

Thanh toán linh hoạt

Bảo mật thông tin khách hàng

Hotline 24/7 - 0868 505055

Mua thêm 2,000,000₫ để được miễn phí Giao hàng!

Specifications

Product NameScanSnap iX1500
General Technical Specifications
Scanner TypeADF (Automatic Document Feeder)/Manual Feed, Duplex
Scanning Color ModesColor, Grayscale, Monochrome, Automatic (Color / Grayscale / Monochrome(1) detection)
Image SensorColor CIS x 2 (Front x 1, Back x 1)
Light Source3 Color LED (Red / Green / Blue)
Optical Resolution600 x 600 dots per inch (dpi)
Scanning Speed (A4 portrait)(2)Auto Mode (Default)(3)Simplex / Duplex: 30 ppm
Normal ModeSimplex / Duplex: 30 ppm (Color/Grayscale: 150 dpi, Monochrome: 300 dpi)
Better ModeSimplex / Duplex: 30 ppm (Color/Grayscale: 200 dpi, Monochrome: 400 dpi)
Best ModeSimplex / Duplex: 30 ppm (Color/Grayscale: 300 dpi, Monochrome: 600 dpi)
Excellent Mode(1)Simplex / Duplex: 8 ppm (Color/Grayscale: 600 dpi, Monochrome: 1,200 dpi)
Document SizeNormal ScanMinimum 50.8 x 50.8 mm (2 x 2 in.) Maximum 216 x 360 mm (8.5 x 14.17 in.)
Manual ScanA3, B4, 279 x 432 mm (11 x 17 in.)
Long Paper Scanning(4)3,000 mm (863 mm in 32-bit) Smart Device: 863 mm (Duplex), 1,726 mm (Simplex)
Multi-feed DetectionOverlap detection (Ultrasonic sensor), Length detection
Paper Weight (Thickness)40 to 209 g/m2 (11 to 56 lb) A8 or less: 128 to 209 g/m2 (34 to 56 lb) Cards: 0.76 mm or less (Compliant with the ISO7810 ID-1 type) (Includes embossed cards in landscape orientation)
ADF Capacity(5)50 sheets (A4, 80 g/m2 or 20 lb)
InterfaceUSB: USB3.1 Gen1 / USB3.0 / USB2.0 / USB1.1 (Connector Type: Type-B)(6)
Wi-Fi: IEEE802.11a/b/g/n/ac Frequency band: 2.4 GHz / 5 GHz(7) 
Wi-Fi InterfaceConnection ModeAccess Point Connect Mode (Infrastructure mode)(8) Direct Connect Mode (Ad-hoc mode)(9)
SecurityWEP (64bit / 128bit), WPA (TKIP / AES), WPA2 (AES), WPA-PSK (TLIP / AES), WPA2-PSK (AES)
Easy InstallationWPS2.0
LCD4.3 in. color TFT touch screen
Power RequirementAC 100 to 240 V, 50/60 Hz
Power ConsumptionOperating Mode17W or less
Sleep ModeUSB connected: 1.5 W or less
Wi-Fi connected: 1.6 W or less
Operation EnvironmentTemperature5 to 35 °C (41 to 95 °F)
Relative Humidity20 to 80% (Non-condensing)
Dimensions (W x D x H)(10)292 x 161 x 152 mm (11.5 x 6.3 x 6.0 in.)
Device Weight3.4 kg (7.50 lb)
DriverScanSnap Home (ScanSnap specific driver)
Windows®: Does not support TWAIN/ISIS®
Mac OS: Does not support TWAIN
Environmental ComplianceENERGY STAR®/RoHS
Inbox ContentsScanSnap, Welcome Guide, Safety Precautions, AC cable, AC adapter, USB cable, Receipt Guide
  1. Available only when connecting to a computer.
  2. Scanning speeds may vary due to the system environment used.
  3. Scans will be made in "Best mode" if shorter sides are less than 105 mm and in "Better mode" if not.
  4. Available in all modes except for "Excellent mode".
  5. Maximum capacity varies depending upon paper weight.
  6. Some computers do not recognize the ScanSnap when it is connected to a USB 3.0 port. In this case, please use a USB 2.0 port.
  7. Availability of 5 GHz Wi-Fi may vary depending on region.
  8. Access Point Connect Mode requires a Wi-Fi access point or router.
  9. 5 GHz Wi-Fi is not available with Direct Connect Mode.
  10. Excluding the stacker and other external attachments.

Chuyên biệt - Sáng tạo - Chuyên nghiệp

Với triết ký kinh doanh ”mang giá trị sáng tạo vào từng sản phẩm”, mục tiêu của chúng tôi là đem đến các sản phẩm, giải pháp có tính đột phá, nhiều giá trị gia tăng và chất lượng dịch vụ tối ưu thông qua đội ngũ có sự am hiểu sâu sắc và chuyên biệt trong lĩnh vực Công nghệ tại Việt Nam.