- Thiết kế cầm tay nhỏ gọn, dễ dàng mang theo
- Công nghệ in truyền nhiệt, nhãn bền & chống phai
- Tự động cắt rời nhãn sau in, không cắt thủ công
- Pin lithium 1200mAh tích hợp
- Đa dạng vật tư: thẻ cáp, băng co nhiệt, nhãn cờ, nhãn liên tục, nhãn bế ...
- 3 cách in nhãn: in qua app, in qua máy tính, và in trực tiếp trên máy
Phụ kiện mua kèm
+ Vật tư G15M Pro
Supvan G15M Pro
| Công nghệ in | Truyền nhiệt (Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Khổ vật tư tương thích | ≤ 15 mm |
| Chiều rộng in | 10 mm |
| Tốc độ in | 25 mm/s |
| Chế độ cắt | Tự động, full-cut |
| Dung lượng pin | Lithium 1200 mAh |
| Kích thước | 190 × 100 × 53 mm |
| Kết nối | Bluetooth 5.0 · App điện thoại + PC |
| Nguồn sạc | Type-C 5V⎓1A / Adapter 9V⎓3.5A |
| Bộ nhớ trong | Lưu 10 file |
| Nhiệt độ hoạt động | 10°C ~ 35°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -10°C ~ 55°C |
| Loại | Quy cách | Nhãn trắng mực đen |
Nhãn vàng mực đen |
Nhãn đỏ mực đen |
Nhãn xanh lá mực đen |
Nhãn x.dương mực đen |
Nhãn trong mực đen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thẻ cáp | 15mm×60mm, 30 cái/cuộn | G15003E | G15002E | – | – | – | – |
| Băng co nhiệt | Φ3.5mm × 2m | G08001E | G08004E | – | – | – | – |
| Φ4.8mm × 2m | G08002E | G08005E | – | – | – | – | |
| Φ9mm × 1.5m | G08003E | G08006E | – | – | – | – | |
| Nhãn cuộn | 14×12+28mm, 180 cái/cuộn | G051EE | – | – | – | – | – |
| Nhãn cờ | 12.5×(74+35)mm, 70 cái/cuộn | G0301E | G0302E | G0303E | G0304E | G0305E | – |
| Nhãn liên tục | 6mm × 7.5m | G02001E | G02002E | – | – | – | – |
| 9mm × 7.5m | G02004E | G02005E | G02008E | G02007E | G02006E | G02003E | |
| 12mm × 7.5m | G02010E | G02011E | G02014E | G02013E | G02012E | G02009E | |
| Nhãn bế sẵn | 9mm×22mm, 310 cái/cuộn | G0501E | G0502E | – | – | – | – |
| 12mm×22mm, 310 cái/cuộn | G0503E | – | – | – | G0504E | – | |
| 12mm×30mm, 240 cái/cuộn | G0505E | G0506E | – | – | – | G0507E | |
| 12mm×40mm, 180 cái/cuộn | G0514E | – | – | – | G0515E | – | |
| 14mm×30mm, 240 cái/cuộn | G0508E | G0509E | – | G050EE | G050CE | G050BE | |
| 14mm×40mm, 180 cái/cuộn | G0516E | G0517E | – | – | – | – | |
| 14mm×50mm, 140 cái/cuộn | G051CE | G051DE | – | – | – | – |






























































































