Supvan TP2000M – Máy in ống co nhiệt cỡ lớn Φ7–30mm cho cáp động lực

Hầu hết máy in ống trên thị trường — như các dòng TP70E/76E/86E — đều chỉ in được ống cỡ nhỏ Φ2.5–6mm, tức là phục vụ cho đánh dấu dây điều khiển, dây tín hiệu tiết diện dưới 8mm². Do đó khi cần đánh dấu cáp động lực: cáp 16mm², 35mm², 70mm², cáp busbar, cáp pin lưu trữ — thì ống nhỏ không luồn vừa, và đa số xưởng sản xuất đang phải quay về cách cũ: viết tay lên ống, dán decal, hoặc bỏ trống không đánh dấu.
Supvan TP2000M sinh ra để giải quyết đúng nhu cầu đang bị bỏ trống này: in trực tiếp lên ống co nhiệt lớn Φ7.0–Φ30mm, công nghệ in truyền nhiệt 300dpi, vận hành qua PC, import Excel và in hàng loạt — có thể đánh dấu phủ được trọn dải cáp từ 10mm² đến 240mm², tức toàn bộ cáp lực trong tủ phân phối hạ thế điển hình.
TP2000M khác gì các máy in ống thông thường


TP2000M là máy để bàn, không phải máy cầm tay
TP2000M không có màn hình và bàn phím — toàn bộ soạn thảo nhập liệu được thực hiện trên phần mềm PC qua cổng USB, hỗ trợ import Excel để in hàng loạt. Cách vận hành này phù hợp với môi trường xưởng sản xuất: kỹ sư soạn danh sách mã trên máy tính theo bản vẽ, máy in chạy in cả lô theo dự án. Nó không phù hợp cho người cần in lẻ vài ống ngay tại tủ điện — nhu cầu đó thuộc về TP20M hoặc TP70E/TP76E/TP86E.

In ống co nhiệt khổ lớn
Vùng in tối đa 55mm — đủ in tên lộ, mã cáp, ký hiệu pha với cỡ chữ lớn đọc được từ xa trên thân ống Φ30mm. Độ phân giải 300dpi giữ nét chữ ngay cả khi ống co lại ôm cáp.

Ba màu mực ribbon in cho mọi màu ống
Ribbon đen (in trên ống trắng/vàng), ribbon trắng và vàng đồng (in trên ống đen) — điểm quan trọng với cáp động lực, vì cáp lực thường bọc ống đen và cần chữ trắng hoặc vàng nổi bật. Đây là chi tiết mà người mua trong ngành điện lực sẽ hỏi đầu tiên.
Tốc độ in 35mm/s, cắt half-cut tự động
Ống in xong dính nhẹ thành dải theo trình tự, thợ lắp lấy theo thứ tự bản vẽ, rất tiện lợi và tiết kiệm thời gian

Ai nên trang bị TP2000M?
Đối với thông số in dải ống co nhiệt Φ7–30mm, các nhóm khách hàng phù hợp nhất có thẻ kể đến:
Xưởng sản xuất tủ điện phân phối lớn (MSB, tủ trung thế, tủ ATS công suất lớn)
Cáp xuất tuyến từ 16mm² trở lên trong các tủ này đều cần đánh dấu pha (L1/L2/L3), tên lộ, mã cáp. Xưởng nào đã có TP76E/86E cho dây điều khiển thì TP2000M là mảnh ghép còn thiếu cho phần cáp lực — một bộ hồ sơ nghiệm thu đồng nhất từ dây nhỏ đến cáp lớn.
Đơn vị làm điện mặt trời và lưu trữ năng lượng (BESS)
Cáp DC string 4–6mm² thì có thể dùng Supvan TP-series, nhưng cáp AC từ inverter, cáp gom tổng, cáp pin lithium 25–95mm² thì sẽ phải cần đến Supvan TP2000M. Ống vàng chữ đen cho cảnh báo DC, ống đen chữ trắng cho AC — theo đúng quy cách các EPC quốc tế yêu cầu.
Nhà sản xuất bộ dây cáp lực (cable assembly), đầu cáp hàn sẵn
Các xưởng ép cos thủy lực làm sẵn bộ cáp động lực cho tủ điện, máy phát, xe điện — mỗi sợi cáp xuất xưởng cần mã riêng ngay tại xưởng, đúng mô hình in hàng loạt từ Excel của TP2000M.
Nhà thầu trạm biến áp, điện lực, cơ điện hạ tầng
Các xưởng ép cos thủy lực làm sẵn bộ cáp động lực cho tủ điện, máy phát, xe điện — mỗi sợi cáp xuất xưởng cần mã riêng ngay tại xưởng, đúng mô hình in hàng loạt từ Excel của TP2000M.
Đóng tàu, đường sắt, nhà máy công nghiệp nặng
Môi trường bắt buộc đánh dấu cáp theo tiêu chuẩn đăng kiểm/nghiệm thu, cáp tiết diện lớn chiếm tỷ trọng cao.

Những gì máy KHÔNG làm được
- Không in ống dưới Φ7mm — dây điều khiển vẫn là việc của TP70E/76E/86E; hai dòng bổ trợ, không thay thế nhau.
- Không dùng độc lập ngoài hiện trường — bắt buộc có PC Windows; cần in lẻ tại chỗ thì nhìn sang TP20M cầm tay.
- Môi trường làm việc 15–35°C, độ ẩm ≤80% không ngưng tụ — máy đặt trong xưởng, không phải thiết bị công trường nắng mưa.
- Chỉ half-cut (cắt hờ, dính dải), không có full-cut rời từng ống — thực tế với ống cỡ lớn, dải theo trình tự lại là ưu điểm khi lắp.

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Supvan TP2000M
| Công nghệ in | Truyền nhiệt (Thermal Transfer) |
|---|---|
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Cỡ ống co nhiệt | Φ7.0 ~ Φ30mm |
| Màu ống | Trắng · Vàng · Đen |
| Vùng in tối đa | 55 mm |
| Tốc độ in | 35 mm/s |
| Cắt | Half-cut tự động |
| Ribbon | 62mm × 45m, đơn màu (Đen / Trắng / Vàng đồng) |
| Màn hình | Không — vận hành qua phần mềm PC |
| Kết nối | USB 2.0 · Import Excel in hàng loạt |
| Hệ điều hành | Windows XP / Vista / 7 / 8 / 10 |
| Nguồn | Adapter 15V⎓3A |
| Kích thước | 263 × 165 × 178 mm |
| Trọng lượng | 2.4 kg |
| Môi trường làm việc | 15°C ~ 35°C · Độ ẩm 15–80% (không ngưng tụ) |
Vật tư tiêu hao
Ribbon TP-R453BKE (đen) · TP-R453WTE (trắng) · TP-R453GLE (vàng đồng); ống co nhiệt Φ7–30mm theo cỡ và màu
Chọn TP2000M hay TP70E/TP76E/86E?
- Dây điều khiển, tín hiệu, mạng — dưới 8mm², ống Φ2.5–6mm → TP70E / TP76E / TP86E
- Cáp động lực, cáp pha, cáp pin, busbar — ống Φ7–30mm → TP2000M
- Xưởng làm cả hai → trang bị cả hai dòng, dùng chung quy trình import Excel từ bản vẽ
Máy in ống co nhiệt cỡ lớn Supvan TP2000M chính hãng — liên hệ Khuê Tú để nhận tư vấn cỡ ống theo tiết diện cáp và demo in thử trên mẫu cáp thực tế của đơn vị bạn.
“Liên hệ để được tư vấn ngay”
Tư vấn mua hàng
T2 - T6 (8h - 17h) | T7 (8h - 12h)


















































































