Supvan TP70E & TP76E – Máy in ống lồng đầu cốt (đánh dấu dây) cho sản xuất tủ bảng điện và nhà thầu M&E
.jpg)
Trong ngành nghề sản xuất tủ bảng điện và thi công cơ điện, có một hạng mục nhỏ nhưng quyết định chất lượng nghiệm thu: đánh dấu đầu dây bằng ống lồng. Một tủ điện công nghiệp vài trăm điểm đấu nối mà không có ống đánh dấu, hoặc đánh dấu bằng bút lông viết tay, gần như chắc chắn bị tư vấn giám sát yêu cầu làm lại. Còn với đội bảo trì, tủ điện không đánh dấu nhãn đồng nghĩa với mỗi lần sự cố là một lần dò dây, mất rất nhiều thời gian
Supvan TP70E và TP76E là hai model máy in ống lồng đầu cốt (wire tube printer) được thiết kế đúng cho công đoạn này: in trực tiếp lên ống PVC, ống co nhiệt, băng nhãn cassette và cả thẻ nhựa 4mm — thay thế hoàn toàn cách viết tay hoặc đặt in ngoài vừa chậm vừa bị động.
1. TP70E và TP76E khác nhau ở điểm nào?
Về cơ bản, hai model TP70E và TP76E giống hệt nhau về hình thức, bàn phím, tốc độ in và vật tư sử dụng. Khác biệt duy nhất và quan trọng nhất:
| So sánh | TP70E | TP76E+ PC |
|---|---|---|
| Kết nối PC | Không | USB 2.0 + phần mềm biên tập chuyên nghiệp, import Excel in hàng loạt |
| Nhập liệu | Bàn phím máy + App | Bàn phím máy + App + PC |
| Còn lại | Giống nhau hoàn toàn | Giống nhau hoàn toàn |
TP76EGiống nhau hoàn toàn — tốc độ in, vật tư, bàn phím, màn hình, bộ nhớ


Cách lựa chọn giữa 2 model rất đơn giản
Supvan TP70Ephù hợp đội thi công tại công trường, khối lượng in vừa phải, nhập trực tiếp trên bàn phím 78 phím của máy hoặc qua app điện thoại.
Supvan TP76E dành cho xưởng sản xuất tủ bảng điện — nơi danh sách mã dây đã có sẵn trong bản vẽ/file Excel. Kỹ sư chỉ cần xuất danh sách mã từ bản vẽ AutoCAD/EPLAN ra Excel, import vào phần mềm và in một lượt hàng trăm ống. Đây là khác biệt quyết định năng suất: gõ tay 300 mã dây trên bàn phím mất cả buổi, import Excel chỉ mất vài phút.
Với xưởng sản xuất tủ điện làm đơn hàng đều đặn, chênh lệch giá giữa hai model thu hồi lại chỉ sau vài tủ nhờ tiết kiệm công nhập liệu.
2. Tính năng chung của TP70E và TP76E
In được 4 loại vật liệu trên cùng một máy
- Ống PVC và ống co nhiệt Φ2.5–6mm — chuẩn đánh dấu đầu dây trong tủ điện công nghiệp
- Nhãn cassette khổ 6mm / 9mm / 12mm (trắng, vàng, bạc) — dán mặt tủ, dán thiết bị, máng cáp
- Thẻ nhựa 4mm (insert stick plate) — cho các dạng kẹp đánh dấu chuyên dụng

Bàn phím chuẩn 78 phím
Gõ như bàn phím máy tính, không phải dò menu. Màn hình LCD nền trắng có đèn, hiển thị 2 dòng.


Công nghệ in truyền nhiệt 300dpi
Độ phân giải cao hơn hẳn các máy in nhãn cầm tay thông thường (203dpi), chữ trên ống nhỏ Φ2.5mm vẫn sắc nét, không phai khi cọ xát trong quá trình luồn dây, đấu nối.
Tự động toàn bộ chu trình
Tự nạp ống, tự làm sạch, tự căng ribbon, tự cắt (half-cut để ống dính liền thành dải dễ quản lý theo thứ tự, hoặc full-cut rời từng ống). Với tủ vài trăm điểm đấu, half-cut theo trình tự bản vẽ giúp thợ đấu nối lấy ống theo đúng thứ tự, giảm hẳn lỗi đấu nhầm.


Các hàm in tiết kiệm thời gian
In lặp (repeat 1–200), in tăng dần theo chuỗi (sequence — ví dụ X1:1 → X1:99 tự động), copy — đúng các thao tác dân tủ điện dùng hàng ngày.
Bộ nhớ trong 64 file
Lưu sẵn bộ mã theo từng dự án/từng mẫu tủ, lần sau in lại không cần nhập mới.
3. Ứng dụng theo nhóm khách hàng
Nhà máy/Xưởng sản xuất tủ bảng điện
Đây là nhóm dùng đúng "nghề" của Supvan TP-series nhất. In ống đánh dấu cho toàn bộ điểm đấu terminal, aptomat, contactor, relay theo mã bản vẽ. Với TP76E, quy trình chuẩn là: bản vẽ → xuất danh sách wire number ra Excel → import → in cả lô theo trình tự → thợ đấu theo dải ống. Đồng bộ mã in với bản vẽ hoàn công, nghiệm thu nhanh.
Nhà thầu M&E, thi công cơ điện
Đánh dấu đầu dây tại tủ phân phối, tủ ATS, tủ điều khiển BMS, thang máng cáp. Nhãn cassette 9/12mm dùng dán tên lộ, tên tủ, sơ đồ nguồn. Máy chạy adapter AC 100–240V, đặt cố định tại phòng kỹ thuật công trường.
Nhà máy sản xuất và bộ phận bảo trì điện – mạng của doanh nghiệp lớn
Trang bị một máy cho tổ bảo trì để chuẩn hóa lại hệ thống đánh dấu cũ — thay ống viết tay đã mờ, bổ sung nhãn cho các cải tạo phát sinh. Bộ nhớ 64 file phù hợp lưu mã theo từng khu vực/dây chuyền.

4. Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật TP70E / TP76E
| Hạng mục | TP70E | TP76E+ PC |
|---|---|---|
| Công nghệ in | Truyền nhiệt | Truyền nhiệt |
| Độ phân giải | 300 dpi | 300 dpi |
| Tốc độ in | 35 ống/phút (20mm/ống) | 35 ống/phút (20mm/ống) |
| Vật liệu in | Ống PVC & co nhiệt Φ2.5–6mm, nhãn 6/9/12mm, thẻ 4mm | Như TP70E |
| Ribbon | Đen 100m, Trắng 80m, Đỏ 80m | Như TP70E |
| Cắt | Tự động half-cut / full-cut | Như TP70E |
| Cỡ chữ | Nhãn: 1–7, Ống: 1–5 | Như TP70E |
| In lặp | 1–200 | 1–200 |
| Bàn phím | 78 phím chuẩn | 78 phím chuẩn |
| Màn hình | LCD nền trắng, 2 dòng | Như TP70E |
| Bộ nhớ trong | 64 file | 64 file |
| Kết nối PC | Không | USB 2.0 + phần mềm biên tập, import Excel |
| Kết nối khác | App | App + PC |
| Nguồn | Adapter AC 100–240V | Như TP70E |
| Kích thước / trọng lượng | 320×280×80mm / 3kg | 320×280×80mm / 3kg |
| Môi trường hoạt động | 15°C ~ 35°C | 15°C ~ 35°C |
5. Vật tư tiêu hao dùng chung
Ribbon mực in
Dùng chung TP70E / TP76E / TP86E · khổ 12mmBăng nhãn cassette
Cuộn 16m · trắng / vàng / bạc
Label| Loại | Mã hàng | Quy cách |
|---|---|---|
| 6mm trắng | TP-L06EW | 6mm × 16m/cuộn |
| 6mm vàng | TP-L06EY | 6mm × 16m/cuộn |
| 6mm bạc | TP-L06ES | 6mm × 16m/cuộn |
| 9mm trắng | TP-L09EW | 9mm × 16m/cuộn |
| 9mm vàng | TP-L09EY | 9mm × 16m/cuộn |
| 9mm bạc | TP-L09ES | 9mm × 16m/cuộn |
| 12mm trắng | TP-L12EW | 12mm × 16m/cuộn |
| 12mm vàng | TP-L12EY | 12mm × 16m/cuộn |
| 12mm bạc | TP-L12ES | 12mm × 16m/cuộn |
Ống lồng đầu cos (PVC)
Chọn theo tiết diện lõi đồng hoặc đường kính ngoài của dây
PVC Tube| Mã hàng | Kích thước | Dây lõi đồng | Đường kính dây |
|---|---|---|---|
| LM-TU320N | Φ2.0mm × 100m | 0.2 ~ 0.5mm² | Dưới 1.7mm |
| LM-TU325N | Φ2.5mm × 100m | 0.5 ~ 0.75mm² | 1.7mm – dưới 2.2mm |
| LM-TU332N | Φ3.2mm × 100m | 0.75 ~ 1.5mm² | 2.2mm – dưới 2.9mm |
| LM-TU336N | Φ3.6mm × 100m | 1.5 ~ 2.5mm² | 2.9mm – dưới 3.3mm |
| LM-TU342N | Φ4.2mm × 80m | 2.5 ~ 4.0mm² | 3.3mm – dưới 3.9mm |
| LM-TU346N | Φ4.6mm × 80m | 2.5 ~ 4.0mm² | 3.9mm – dưới 4.3mm |
| LM-TU352N | Φ5.2mm × 80m | 4.0 ~ 6.0mm² | 4.3mm – dưới 4.9mm |
| LM-TU360N | Φ6.0mm × 50m | 6.0 ~ 8.0mm² | 4.9mm – dưới 6.1mm |
| LM-TU364N | Φ6.4mm × 50m | 6.0 ~ 8.0mm² | 4.9mm – dưới 6.1mm |
| LM-TU370N | Φ7.0mm × 30m | 6.0 ~ 10mm² | 6.1mm – dưới 6.7mm |
| LM-TU380N | Φ8.0mm × 30m | 10 ~ 16mm² | 6.7mm – dưới 7.7mm |
| LM-TU390N | Φ9.0mm × 30m | 16 ~ 25mm² | 7.7mm – dưới 8.7mm |
| LM-TU3100N | Φ10.0mm × 30m | 25 ~ 35mm² | 8.7mm – dưới 9.7mm |
6. Trọn bộ sản phẩm
TP70E: máy in, vali đựng, adapter nguồn, dây nguồn, cassette nhãn, bộ điều chỉnh ống (tube adjuster), cassette ribbon, HDSD, chứng nhận chất lượng.
TP76E: như TP70E, thêm cáp USB kết nối PC.


7. Nên chọn model nào?
- Thi công tại công trường, in theo nhu cầu phát sinh, không có sẵn danh sách mã → TP70E
- Xưởng tủ điện, có bản vẽ và danh sách wire number, in số lượng lớn theo lô → TP76E (import Excel là tính năng đáng tiền nhất)
- Cần tốc độ cao hơn nữa (50 ống/phút) và bộ nhớ mở rộng SD card → xem thêm TP86E (bài giới thiệu riêng)
“Liên hệ để được tư vấn ngay”
Tư vấn mua hàng
T2 - T6 (8h - 17h) | T7 (8h - 12h)



















































































