- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động, tích hợp Flatbed
- Khổ giấy: tối đa 216 mm x 4.06 m / tối thiểu 63.5 mm x 71.1 mm
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27–433 g/m²
- Công suất/ngày: 20.000 tờ
- Tốc độ quét (ADF, Trắng đen/Thang xám, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 85ppm/170ipm
- Tốc độ quét (ADF, Màu, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 85ppm/170ipm
- Cảm biến hình ảnh: CIS kép
- Đèn chiếu sáng: đèn LED kép
- Độ phân giải quang học: 600dpi
- Khay nạp: 300 tờ (định lượng 80 g/m²)
- Cổng kết nối: USB 3.2 GEN1 / Ethernet 10/100/1000
- Bảo hành: 12 tháng
Kodak s2085f
Kodak 2085f
Kodak s2085f - Nhỏ gọn, mạnh mẽ & đáp ứng mọi tác vụ scan
Xử lý hình ảnh
Scan đơn giản
Scan tới ứng dụng
Bảo mật cao
Xử lý hình ảnh
Scan đơn giản
Scan tới ứng dụng
Bảo mật cao
Xử lý hình ảnh
Scan đơn giản
Scan tới ứng dụng
Bảo mật cao
Công nghệ xử lý hình ảnh
Đường dẫn giấy trơn tru
- Nhanh hơn với mức sai sót tối thiểu giúp giảm thiểu tổng thời gian quét
- Bảo vệ tốt hơn với tính năng Bảo vệ tài liệu thông minh để giảm thiệt hại tài liệu và dữ liệu bị mất
Tích hợp thông minh
Phần mềm scan mạnh mẽ
Bảo mật & đa kết nối
Giao diện người dùng trực quan
- Màn hình cảm ứng màu lớn 3.5 inch hiển thị rõ ràng
- Nút cảm ứng thao tác khi scan
- Tích hợp phần mềm Alaris Smart Touch cho phép tùy chỉnh đến 09 cấu hình scan tài liệu khác nhau
Tích hợp sẵn khay quét phẳng Flatbed
06 điểm nổi bật của Kodak i3000 series
Thông số kỹ thuật
Kodak s3060
- Tích hợp Flatbed A4: KHÔNG
- Công suất/ngày: 25,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 60 ppm/120 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 300 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB, Network
- Màn hình điều khiển: cảm ứng lớn 3.5 inch (89 mm)
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A3; Phụ kiện in chìm
Kodak s3100
- Tích hợp Flatbed A4: KHÔNG
- Công suất/ngày: 45,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 100 ppm/200 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 300 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB, Network
- Màn hình điều khiển: cảm ứng lớn 3.5 inch (89 mm)
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A3; Phụ kiện in chìm
Kodak s2085f
- Tích hợp Flatbed A4: CÓ
- Công suất/ngày: 20,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 85 ppm/170 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 300 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB, Network
- Màn hình điều khiển: cảm ứng lớn 3.5 inch (89 mm)
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A3; Phụ kiện in chìm
Kodak s3120
- Tích hợp Flatbed A4: KHÔNG
- Công suất/ngày: 50,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 120 ppm/240 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 300 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB, Network
- Màn hình điều khiển: cảm ứng lớn 3.5 inch (89 mm)
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A3; Phụ kiện in chìm
Chi tiết
- Công suất scan (ppd)
- 20000 tờ/ngày
- Tốc độ scan (ppm)
- 85ppm / 170 ipm
- Cổng kết nối
- Ethernet 10/100
USB
- Khổ giấy scan
- Khổ A4
- Khay nạp giấy (ADF)
- 300
- Loại máy scan
- ADF & Flatbed
Mã hàng cụ thể
- upc
- 100000022658
- ean13
- 8930000022653
Kodak s2085f Specifications
Product Highlights |
Robust desktop scanner with book-edge flatbed scanner built in to handle books, passports, folders, fragile documents and more |
|---|---|
Throughput Speeds |
85 ppm / 170 ipm |
Feeder Capacity |
Up to 300 sheets of 80 g/m² (20 lb.) paper |
Connectivity |
|
Maximum Document Size |
216 mm x 4.06 m (8.5 in. x 160 in.) |
Minimum Document Size |
63.5 mm x 71.1 mm (2.5 in. x 2.8 in.) |
Paper Thickness & Weight |
27–433 g/m² (7.2–160 lb.) paper |
Maximum Optical Capture Resolution |
600 dpi |
Recommended Daily Volume |
Up to 20,000 pages per day |
Accessories & Consumables |
|
Acoustical Noise |
|
Approvals and Product Certifications |
|
Barcode Reading |
|
Bundled Software |
|
Data Security |
This scanner processes scanned data exclusively through volatile memory ensuring image data is effectively erased upon shut down. Read more about data security. |
Dimensions & Weight |
Size with tray in the upright position: Height: 254 mm / 10 in. Width: 457.2 mm / 18 in. Depth: 370.84 mm / 14.6 in. Weight: 15.3 kg / 33.8 lbs |
Electrical Requirements |
100-240 V (International); 50-60 Hz |
Environmental Certification |
|
File Format Outputs |
|
Image Output Resolution Options |
Up to 1200 dpi |
Network Protocols |
|
Operating System Compatibility |
|
Operator Control Panel |
3.5 inch (89 mm) graphical color touchscreen LCD with operator control buttons |
Optional Software |
|
Operating Temperature / Operating Humidity |
|
Paper Path Options |
Documents can exit into the front output tray, or at the rear of the scanner if the straight-through paper path option is manually selected |
Perfect Page Image Enhancement Software |
|
Power Consumption |
|
Recommended PC Configuration |
INTEL CORE i3, running @ 3.5 GHz or higher, USB port 3.0 (Super Speed) or 2.0 (High Speed), 3.43 GB RAM or more |
Scanning Technology |
Dual RGB LED Illumination CIS (CMOS); Grayscale output bit depth is 256 levels (8-bit); color output bit depth is 24 bits (8 x 3); color capture bit depth is 48 bits (16 x 3) |
Standard Software And Drivers |
|

