- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động
- Khổ giấy: tối đa 216 mm x 356 mm/ tối thiểu 52 mm x 52 mm / giấy dài 216 mm x 3,000 mm
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27–413 g/m²; thẻ dầy đến 1.4mm
- Công suất/ngày: 9.000 tờ
- Tốc độ quét (ADF, Trắng đen/Thang xám, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 60ppm/120ipm
- Tốc độ quét (ADF, Màu, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 60ppm/120ipm
- Cảm biến hình ảnh: CIS kép
- Đèn chiếu sáng: đèn LED kép
- Độ phân giải quang học: 600dpi
- Khay nạp: 80 tờ (định lượng 80 g/m²)
- Cổng kết nối: USB 3.1 GEN1, Wireless Network 802.11 b/g/n and 10/100 Ethernet
- Bảo hành: 12 tháng
Kodak Alaris s2000 Series
Kodak Alaris s2000 Series
Kodak Alaris s2000 - Giải pháp scan tài liệu tại nơi tiếp nhận hồ sơ
Công nghệ xử lý hình ảnh
Giao diện người dùng trực quan
Công nghệ cuốn giấy chủ động & kiểm soát thoát giấy
OCR - Nhận dạng ký tự quang học
Công nghệ bảo vệ giấy thông minh
Giúp bảo vệ các tài liệu có giá trị bằng công nghệ thông minh, không gây hại cho tài liệu.
- Máy quét có thể "lắng nghe" âm thanh tài liệu nhàu để ngay lập tức dừng quá trình quét.
- Đảm bảo tài liệu được nguyên vẹn để cho thông tin sao chụp chính xác và hình ảnh rõ nét.
- Các bản gốc được bảo vệ thông qua nhiều công nghệ tiên tiến: đường dẫn giấy vượt trội và trơn tru.
Tùy chọn phụ kiện Flatbed
- Mở rộng khả năng quét các tài liệu khác như: sách bấm gáy hoặc các tài liệu cũ, nát với phụ kiện quét phẳng khổ Legal.
- Scan Hộ chiếu/Sổ tiết kiệm dễ dàng với phụ kiện quét Hộ chiếu.
Kết nối Wifi và Ethernet
CÁC TÍNH NĂNG KHÁC
CÁC TÍNH NĂNG KHÁC
10 điểm nổi bật của s2000 Series
Lựa chọn 05 models
Kodak Alaris s2040
- Công suất/ngày: 5000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 40 ppm/80 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 80 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB
- Màn hình điều khiển: 1.5 inch
- Hỗ trợ Linux: Có
- Scan thẻ nhựa cứng: Có
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét hộ chiếu hoặc Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3
Kodak Alaris s2050
- Công suất/ngày: 5000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 50 ppm/100 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 80 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB
- Màn hình điều khiển: 1.5 inch
- Hỗ trợ Linux: Có
- Scan thẻ nhựa cứng: Có
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét hộ chiếu hoặc Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3
Kodak Alaris s2060w
- Công suất/ngày: 7000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 60 ppm/120 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 80 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB/Wireless 802.11 b/g/n và 10/100 Ethernet
- Màn hình điều khiển: 3.5 inch
- Hỗ trợ Linux: Có
- Scan thẻ nhựa cứng: Có
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét hộ chiếu hoặc Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3
Kodak Alaris s2070
- Công suất/ngày: 7000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 70 ppm/140 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 80 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB
- Màn hình điều khiển: 1.5 inch
- Hỗ trợ Linux: Có
- Scan thẻ nhựa cứng: Có
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét hộ chiếu hoặc Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3
Kodak Alaris s2080w
- Công suất/ngày: 8000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 80 ppm/160 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 80 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB/Wireless 802.11 b/g/n và 10/100 Ethernet
- Màn hình điều khiển: 3.5 inch
- Hỗ trợ Linux: Có
- Scan thẻ nhựa cứng: Có
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét hộ chiếu hoặc Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3
Thiết kế thông minh ấn tượng
Chi tiết
- Công suất scan (ppd)
- 9000 tờ/ngày
- Tốc độ scan (ppm)
- 60 ppm / 120 ipm
- Cổng kết nối
- Ethernet 10/100
USB
Wireless
- Khổ giấy scan
- Khổ A4
- Khay nạp giấy (ADF)
- 80
- Loại máy scan
- ADF
Mã hàng cụ thể
- upc
- 100000018583
- ean13
- 8930000018588
Kodak s2060w Specifications
Product Highlights |
Network models, including wireless connectivity, enable multiple users to easily share scanners in a distributed environment. Integrate easily using our Web API, so no device drivers need to be installed on the host computer, tablet, or mobile device. |
|---|---|
Throughput Speeds |
60 ppm / 120 ipm |
Feeder Capacity |
Up to 80 sheets of 80 g/m² (20 lb.) paper |
Connectivity |
|
Maximum Document Size |
216 mm x 3000 mm (8.5 in. x 118 in.) |
Minimum Document Size |
52 mm x 52 mm (2.08 in. x 2.05 in.) |
Paper Thickness & Weight |
|
Maximum Optical Capture Resolution |
600 dpi |
Accessories & Consumables |
|
Acoustical Noise |
|
Approvals and Product Certifications |
|
Barcode Reading |
|
Bundled Software |
|
Data Security |
This scanner processes scanned data exclusively through volatile memory ensuring image data is effectively erased upon shut down. Read more about data security. |
Dimensions & Weight |
Weight: 3.3 kg (7.2 lbs.) Depth: 204 mm (8.0 in.), not including input tray and output tray Width: 312 mm (12.3 in.) Height: 182.5 mm (7.2 in.), not including input tray Depth with Input Tray: 269 mm (10.6 in.) Height with Input Tray: 231.6 mm (9.1 in.) |
Electrical Requirements |
100-240 V (International); 50-60 Hz |
Environmental Certification |
|
File Format Outputs |
|
Image Output Resolution Options |
Up to 1200 dpi |
Network Protocols |
|
Operating System Compatibility |
|
Operator Control Panel |
3.5 inch (89 mm) graphical color touchscreen LCD with operator control buttons |
Optional Software |
|
Operating Temperature / Operating Humidity |
|
Perfect Page Image Enhancement Software |
|
Power Consumption |
|
Recommended Daily Volume |
Up to 9,000 pages per day |
Recommended PC Configuration |
Minimum PC configuration with scanning application: Intel Core i3 processor or faster, at least 4 GB RAM (Microsoft Windows) |
Scanning Technology |
Dual RGB LED Illumination CIS (CMOS); Grayscale output bit depth is 256 levels (8-bit); color output bit depth is 24 bits (8 x 3); color capture bit depth is 48 bits (16 x 3) |
Standard Software And Drivers |
|

