Supvan TP86E – Máy in ống lồng đầu cốt tốc độ cao cho sản xuất tủ bảng điện & nhà máy sản lượng lớn

Nếu TP70E/TP76E là lựa chọn tiêu chuẩn cho công đoạn in ống đánh dấu dây, thì Supvan TP86E là model đầu bảng của dòng TP-series, sinh ra cho các đơn vị mà nhu cầu in ống chạy gần như cả ngày: xưởng sản xuất tủ bảng điện quy mô lớn, nhà máy lắp ráp thiết bị điện, các nhà thầu M&E có xưởng gia công tập trung, và bộ phận bảo trì của các nhà máy lớn cần chuẩn hóa đánh dấu trên diện rộng.
1. TP86E hơn gì so với TP70E/TP76E?


Cùng điểm qua Ba khác biệt cốt lõi của TP86E so với TP70E/TP76E:
Tốc độ in 50 ống/phút — nhanh hơn ~43%
TP70E/TP76E in 35 ống/phút, TP86E đạt 50 ống/phút (ống 20mm). Với xưởng in vài nghìn ống mỗi ngày, chênh lệch này quy ra hàng giờ máy chạy. Đây là điểm đáng tiền nhất của TP86E: cùng một ca làm việc, sản lượng đầu ra cao hơn hẳn.
Bộ nhớ mở rộng SD card + đầu đọc thẻ
Ngoài 64 file bộ nhớ trong như các model dưới, TP86E đọc trực tiếp dữ liệu từ thẻ SD. Xưởng có nhiều mã tủ, nhiều dự án chạy song song có thể tổ chức thư viện file in theo thẻ — chuyển dữ liệu giữa phòng kỹ thuật và máy in không cần cắm PC trực tiếp.
Thiết kế dạng đứng, nắp trong suốt
Khác kiểu dáng phẳng của TP70E/TP76E, TP86E có khoang máy dạng đứng với nắp trong suốt quan sát được đường đi của ống và ribbon khi in — tiện theo dõi vật tư khi chạy lô dài, phát hiện sớm khi ribbon/ống sắp hết giữa chừng.

Còn lại, TP86E kế thừa đầy đủ những gì đã có ở TP76E: kết nối PC qua USB 2.0 với phần mềm biên tập chuyên nghiệp, import Excel in hàng loạt, kết nối app, in lặp/sequence/copy, cắt tự động half-cut/full-cut, bàn phím 78 phím, hệ điều hành 16 ngôn ngữ.
2. Vì sao nhà máy và xưởng lớn nên chọn thẳng TP86E?
Bài toán của xưởng sản lượng lớn không phải là "in được" mà là "in kịp". Quy trình chuẩn với TP86E:
- Kỹ sư xuất danh sách wire number từ bản vẽ (AutoCAD Electrical, EPLAN...) ra Excel
- Import vào phần mềm biên tập trên PC, hoặc chép file vào thẻ SD
- Máy in cả lô theo trình tự bản vẽ, half-cut thành dải liên tục
- Thợ đấu nối lấy ống theo đúng thứ tự trên dải — giảm lỗi đấu nhầm, không cần đối chiếu từng ống
Với bộ phận bảo trì nhà máy lớn
SD card cho phép lưu trữ bộ mã theo từng phân xưởng, từng dây chuyền thành thư viện lâu dài. Khi cải tạo hoặc thay thế, chỉ cần gọi lại file cũ và in bổ sung — đảm bảo quy cách đánh dấu đồng nhất qua nhiều năm, nhiều đời nhân sự.

Độ phân giải 300dpi
Giữ chữ sắc nét trên ống nhỏ Φ2.5mm, chịu được cọ xát khi luồn dây, đấu nối — chuẩn chất lượng nghiệm thu của các dự án công nghiệp có tư vấn giám sát nước ngoài.

3. Vật liệu in đa dạng trên cùng một máy
In được 4 loại vật liệu trên cùng một máy
- Ống PVC và ống co nhiệt Φ2.5–6mm — chuẩn đánh dấu đầu dây trong tủ điện công nghiệp
- Nhãn cassette khổ 6mm / 9mm / 12mm (trắng, vàng, bạc) — dán mặt tủ, dán thiết bị, máng cáp
- Thẻ nhựa 4mm (insert stick plate) — cho các dạng kẹp đánh dấu chuyên dụng

4. Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Supvan TP86E
| Công nghệ in | Truyền nhiệt (Thermal Transfer) |
|---|---|
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Tốc độ in | 50 ống/phút hoặc 50 nhãn/phút (20mm/chiếc) |
| Vật liệu in | Ống PVC & co nhiệt Φ2.5–6mm · Nhãn 6/9/12mm · Thẻ 4mm |
| Ribbon | Đen 100m · Trắng 80m · Đỏ 80m |
| Cỡ chữ | Nhãn: 1–7 · Ống: 1–5 |
| In lặp | 1–200 |
| Cắt | Tự động half-cut / full-cut / solid line |
| Nạp vật tư | Tự động |
| Bàn phím | 78 phím chuẩn |
| Màn hình | LCD nền trắng có đèn, 2 dòng |
| Bộ nhớ trong | 64 file |
| Bộ nhớ ngoài | Thẻ SD + đầu đọc thẻ (kèm máy) |
| Kết nối PC | USB 2.0 + phần mềm biên tập chuyên nghiệp, import Excel |
| Kết nối khác | App + PC |
| Nguồn | Adapter AC 100–240V 50/60Hz |
| Kích thước | 319 × 273 × 93 mm |
| Trọng lượng | 3.2 kg (riêng máy) |
| Ngôn ngữ hệ thống | 16 ngôn ngữ |
| Môi trường hoạt động | 15°C ~ 35°C |
5. Vật tư tiêu hao dùng chung
Ribbon mực in
Dùng chung TP70E / TP76E / TP86E · khổ 12mmBăng nhãn cassette
Cuộn 16m · trắng / vàng / bạc
Label| Loại | Mã hàng | Quy cách |
|---|---|---|
| 6mm trắng | TP-L06EW | 6mm × 16m/cuộn |
| 6mm vàng | TP-L06EY | 6mm × 16m/cuộn |
| 6mm bạc | TP-L06ES | 6mm × 16m/cuộn |
| 9mm trắng | TP-L09EW | 9mm × 16m/cuộn |
| 9mm vàng | TP-L09EY | 9mm × 16m/cuộn |
| 9mm bạc | TP-L09ES | 9mm × 16m/cuộn |
| 12mm trắng | TP-L12EW | 12mm × 16m/cuộn |
| 12mm vàng | TP-L12EY | 12mm × 16m/cuộn |
| 12mm bạc | TP-L12ES | 12mm × 16m/cuộn |
Ống lồng đầu cos (PVC)
Chọn theo tiết diện lõi đồng hoặc đường kính ngoài của dây
PVC Tube| Mã hàng | Kích thước | Dây lõi đồng | Đường kính dây |
|---|---|---|---|
| LM-TU320N | Φ2.0mm × 100m | 0.2 ~ 0.5mm² | Dưới 1.7mm |
| LM-TU325N | Φ2.5mm × 100m | 0.5 ~ 0.75mm² | 1.7mm – dưới 2.2mm |
| LM-TU332N | Φ3.2mm × 100m | 0.75 ~ 1.5mm² | 2.2mm – dưới 2.9mm |
| LM-TU336N | Φ3.6mm × 100m | 1.5 ~ 2.5mm² | 2.9mm – dưới 3.3mm |
| LM-TU342N | Φ4.2mm × 80m | 2.5 ~ 4.0mm² | 3.3mm – dưới 3.9mm |
| LM-TU346N | Φ4.6mm × 80m | 2.5 ~ 4.0mm² | 3.9mm – dưới 4.3mm |
| LM-TU352N | Φ5.2mm × 80m | 4.0 ~ 6.0mm² | 4.3mm – dưới 4.9mm |
| LM-TU360N | Φ6.0mm × 50m | 6.0 ~ 8.0mm² | 4.9mm – dưới 6.1mm |
| LM-TU364N | Φ6.4mm × 50m | 6.0 ~ 8.0mm² | 4.9mm – dưới 6.1mm |
| LM-TU370N | Φ7.0mm × 30m | 6.0 ~ 10mm² | 6.1mm – dưới 6.7mm |
| LM-TU380N | Φ8.0mm × 30m | 10 ~ 16mm² | 6.7mm – dưới 7.7mm |
| LM-TU390N | Φ9.0mm × 30m | 16 ~ 25mm² | 7.7mm – dưới 8.7mm |
| LM-TU3100N | Φ10.0mm × 30m | 25 ~ 35mm² | 8.7mm – dưới 9.7mm |
6. Trọn bộ sản phẩm
Máy in TP86E, vali đựng, cáp USB, adapter nguồn, dây nguồn, cassette nhãn, bộ điều chỉnh ống, ribbon, đầu đọc thẻ + thẻ SD, HDSD, chứng nhận chất lượng.

7. Chọn TP86E hay TP76E?
- In không liên tục, vài trăm ống/ngày trở xuống → TP76E đủ dùng, tiết kiệm chi phí đầu tư
- Máy chạy lô lớn thường xuyên, cần tốc độ và thư viện dữ liệu SD card → TP86E — chênh lệch 43% tốc độ in cộng dồn theo từng ca làm việc là con số rất đáng kể
- Nhiều dự án song song, cần chuyển dữ liệu linh hoạt giữa phòng kỹ thuật và xưởng → TP86E
“Liên hệ để được tư vấn ngay”
Tư vấn mua hàng
T2 - T6 (8h - 17h) | T7 (8h - 12h)



















































































