Tư vấn chọn máy in ống lồng đầu cốt
Máy in ống lồng đầu cốt là loại máy in chuyên dụng in trực tiếp lên ống PVC mềm hoặc ống co nhiệt, sau đó lồng qua đầu dây/đầu cốt để đánh dấu — bền hơn hẳn nhãn dán thông thường vì không bong khi rung động, dính dầu mỡ hay ở ngoài trời lâu ngày. Khuê Tú hiện phân phối 8 model phổ biến nhất thị trường: PUTY PT1010, Supvan TP20M/TP70E/TP76E/TP86E, Brother PT-E850TKW, AIMO M550A, Niimbot C1 — mỗi máy phù hợp một kịch bản sử dụng khác nhau.

Chọn nhanh theo nhu cầu
Câu hỏi quyết định đầu tiên không phải "hãng nào" mà là bạn dùng máy ở đâu:







Bảng so sánh chi tiết 8 model
PUTY PT1010 · Supvan TP20M / TP70E / TP76E / TP86E · Brother PT‑E850TKW · AIMO M550A · Niimbot C1
| Thông số | Nhóm 1PUTY PT1010 | Nhóm 2Supvan TP20M | Nhóm 1Supvan TP70E | Nhóm 1Supvan TP76E | Nhóm 1Supvan TP86E | Nhóm 3Brother PT‑E850TKW | Nhóm 3AIMO M550A | Nhóm 4Niimbot C1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phân loại | ||||||||
| Dạng máy | Để bàn | Cầm tay, dùng pin | Để bàn | Để bàn | Để bàn | Để bàn (pin phụ kiện rời) | Để bàn/xách tay (có pin sẵn) | Chuyên dụng ống — không in nhãn, pin lớn |
| In ấn | ||||||||
| Phương pháp in | Thermal Transfer | Thermal Transfer | Thermal Transfer | Thermal Transfer | Thermal Transfer | Thermal Transfer 2 đầu in riêng (nhãn 454dot / ống 86dot) | Thermal Transfer | Thermal Transfer |
| Độ phân giải | 300dpi | 300dpi | 300dpi | 300dpi | 300dpi | 360dpi (cao: 360×720) | 300dpi | 300dpi |
| Ống lồng PVC — theo tiết diện dây | 0.5–8mm² | 0.5–8mm² | 0.5–8mm² | 0.5–8mm² | 0.5–8mm² | 0.5–8mm² | 0.5–8mm² | 0.5–25mm² |
| Ống lồng PVC — theo đường kính ống | Ø2.5–6mm | Ø2–8mm | Ø2.5–6mm | Ø2.5–6mm | Ø2.5–6mm | Ø2.5–6.5mm | Ø2–6mm | Ø2–10mm |
| Ống co nhiệt — đường kính ống | Ø1–8mm | Ø2–8mm | Ø2.5–6mm | Ø2.5–6mm | Ø2.5–6mm | Cassette 5 cỡ— xem phụ lục | Ø2–6mm | Ø1–8mm |
| In nhãn thường | khổ 6/9/12mm | khổ 8mm | khổ 6/9/12mm | khổ 6/9/12mm | khổ 6/9/12mm | khổ 6/9/12/18/24/36mmrộng nhất nhóm | khổ 5/6/9/12mm | Không có— máy chuyên dụng chỉ in ống |
| Tốc độ in | 30mm/s (max) — hoặc ~13.3mm/s thực tế (40 đoạn/phút × 20mm) | 20mm/s (cắt thủ công) | ~11.7mm/s (quy đổi: 35 ống/phút × 20mm) | ~11.7mm/s (quy đổi: 35 ống/phút × 20mm) | ~16.7mm/s(quy đổi: 50 ống/phút × 20mm) | Nhãn 80mm/s (max) Ống 40mm/s | 40mm/s (max) 30mm/s (chuẩn) | ~12.7mm/s (quy đổi: 38 đoạn/phút × 20mm) |
| Cắt | Auto half-cut, full-cut thủ công | Full-cut thủ công | Auto half/full-cut | Auto half/full-cut | Auto half/full-cut | Auto half/full-cut | Auto half/full-cut | Auto half/full-cut |
| Giao diện & bộ nhớ | ||||||||
| Màn hình | LCD nền trắng | LCD | LCD, 2 dòng | LCD, 2 dòng | LCD có đèn, 2 dòng | LCD | LCD 3.5" | Không có— điều khiển qua app |
| Bàn phím vật lý | Có — QWERTY 66 phím | Có — trên máy | Có — 78 phím | Có — 78 phím | Có — 78 phím | Có | Có | Không có— điều khiển qua app |
| Bộ nhớ trong | 50 file, 99 đoạn/file | Nhớ khi tắt máy + lưu cloud | 64 file | 64 file | 64 file | max 99 file | 100 file · 12 triệu ký tự | — |
| ⚡ Pin & kết nối | ||||||||
| Pin lithium tích hợp | Không có | 1800mAh — tích hợp sẵn | Không có | Không có | Không có | Không tích hợp mua thêm PA-BT-4000LI 14.4V | 2500mAh, 11.1V pin tháo rời, có sẵn theo combo Khuê Tú | 2600mAh — tích hợp sẵn lớn nhất nhóm |
| Nguồn điện | Adapter DC 12V 3A | Adapter 15V 3A (sạc pin) | Adapter AC 100–240V | Adapter AC 100–240V | Adapter AC 100–240V | AC 24V; hoặc pin rời (tùy chọn) | DC 15V–3A + pin tháo rời đi kèm | Pin hoặc AC — vừa sạc vừa in |
| Bluetooth | Không có | Bluetooth 5.0 | Có — kết nối app | Có — kết nối app | Có — kết nối app | Không | Không có | Có — ghép tối đa 10 thiết bị |
| USB / PC | Có — "PC soft" | USB 2.0 | Không kết nối PC | USB 2.0 + phần mềm, import Excel | USB 2.0 + phần mềm chuyên nghiệp | USB 2.0 Full Speed | Có (bản M550A) | USB |
| WiFi | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Có — 802.11b/g/n, WPS 2.0— in qua app | Không có | Không có |
| Kích thước & vật lý | ||||||||
| Kích thước (W×D×H) | 298×260×100mm | 245×113×71mm | 320×280×80mm | 320×280×80mm | 319×273×93mm | 338×188×173mm | 351×275×89.5mm | 231×240×105mm |
| Trọng lượng | 2.8kgN.W. — nặng nhất trừ Brother | 1kg — nhẹ nhất | 3kg | 3kg | 3.2kg | 4.6kg (chưa gồm pin) | 2.5kg | 2.1kg |
| 💰 Chi phí | ||||||||
| Tầm giá máy (VNĐ) | 6.000.000đ | 9.000.000đ | 11.700.000đ | 12.950.000đ | 17.600.000đ | 16.000.000đ | 10.900.000đ | 10.000.000đ |
| Mực in đen — mã / dài / giá | PT-10BK · 80m · 200.000đ/cuộn | TP-R50BE · 50m · 250.000đ/cuộn | TP-R100EB · 100m · 308.000đ/cuộn | TP-R100EB · 100m · 308.000đ/cuộn | TP-R100EB · 100m · 308.000đ/cuộn | TR-100BK · 100m · 418.000đ/cuộn | M5-RC500BP · 110m · 280.000đ/cuộn | 80m · 450.000đ/cuộn |
Chọn ống lồng theo tiết diện dây
Chọn sai đường kính ống là lỗi phổ biến nhất khi mua vật tư — ống quá lớn thì lỏng lẻo dễ tuột khỏi đầu cốt, quá nhỏ thì không lồng qua được. Bảng dưới đây tra theo tiết diện lõi đồng hoặc đường kính dây, kèm luôn size ống co nhiệt tương ứng để bọc ngoài — dùng chung được cho PT1010, TP20M, TP70E/76E/86E, AIMO M550A (các máy dùng ống cuộn liên tục):

Phụ lục — Ống lồng đầu cos LM-TU (PVC), quy đổi theo lõi đồng & ống co nhiệt tương ứng
Bảng tra đầy đủ: chọn ống PVC theo tiết diện lõi đồng hoặc đường kính dây, kèm size ống co nhiệt tương ứng để bọc ngoài. Áp dụng chung cho các máy dùng ống cuộn liên tục (PT1010, TP20M, TP70E/76E/86E, AIMO M550A).
| Mã | Thông số kỹ thuật | Lõi đồng (mm²) | Đường kính dây | Ống co nhiệt tương ứng |
|---|---|---|---|---|
| LM-TU320N | Φ2.0mm × 100m | 0.2–0.5mm² | Dưới 1.7mm | Phi 2 |
| LM-TU325N | Φ2.5mm × 100m | 0.5–0.75mm² | 1.7 – dưới 2.2mm | Phi 3 |
| LM-TU332N | Φ3.2mm × 100m | 0.75–1.5mm² | 2.2 – dưới 2.9mm | Phi 4 |
| LM-TU336N | Φ3.6mm × 100m | 1.5–2.5mm² | 2.9 – dưới 3.3mm | Phi 4 |
| LM-TU342N | Φ4.2mm × 80m | 2.5–4.0mm² | 3.3 – dưới 3.9mm | Phi 5 |
| LM-TU346N | Φ4.6mm × 80m | 2.5–4.0mm² | 3.9 – dưới 4.3mm | Phi 5 |
| LM-TU352N | Φ5.2mm × 80m | 4.0–6.0mm² | 4.3 – dưới 4.9mm | Phi 6 |
| LM-TU360N * | Φ6.0mm × 50m | 6.0–8.0mm² | 4.9 – dưới 6.1mm | Phi 6 |
| LM-TU364N | Φ6.4mm × 50m | 6.0–8.0mm² | 4.9 – 6.1mm | Phi 7 |
| LM-TU370N | Φ7.0mm × 30m | 6.0–10mm² | 6.1 – dưới 6.7mm | Phi 8 |
| LM-TU380N | Φ8.0mm × 30m | 10–16mm² | 6.7 – dưới 7.7mm | Phi 9 |
| LM-TU390N | Φ9.0mm × 30m | 16–25mm² | 7.7 – dưới 8.7mm | Phi 10 |
| LM-TU3100N | Φ10.0mm × 30m | 25–35mm² | 8.7 – dưới 9.7mm | Phi 11 |
Riêng Brother PT-E850TKW dùng vật tư dạng cassette 5 cỡ cố định (HZSe) thay vì ống cuộn cắt tùy ý — chọn 1 trong 5 cassette có sẵn theo đường kính dây cần lồng:
Phụ lục — Chọn cassette HZSe theo đường kính dây/cáp (Brother PT-E850TKW)
Lưu ý: Brother HZSe là vật tư dạng cassette 5 cỡ cố định (không phải ống cuộn liên tục cắt tùy ý như bảng LM-TU ở trên) — khách chọn 1 trong 5 cassette có sẵn. Cột giữa là đường kính DÂY/CÁP nên lồng vào (không phải đường kính của chính ống).
| Cassette (bề rộng vật tư) | Đường kính DÂY/CÁP nên lồng | Mã HZSe |
|---|---|---|
| 5.8mm | Φ1.7–3.2mm | HZSe-211 |
| 8.8mm | Φ2.6–5.1mm | HZSe-221 |
| 11.7mm | Φ3.6–7.0mm | HZSe-231 |
| 17.7mm | Φ5.4–10.6mm | HZSe-241 |
| 23.6mm | Φ7.4–14.4mm | HZSe-251 |
Câu hỏi thường gặp
Không. Cần máy chuyên dụng có cơ chế nạp và giữ ống tròn khi in — máy in nhãn phẳng thông thường không in được lên bề mặt ống cong.
Lorem ipsum dolorCó, với 7/8 máy trong danh sách. Riêng Niimbot C1 là máy chuyên dụng chỉ in ống, không in được nhãn dán thông thường — cần lưu ý nếu bạn cần cả hai trên cùng một máy. sit amet, consectetur adipiscing elit. Ut elit tellus, luctus nec ullamcorper mattis, pulvinar dapibus leo.
Ba lựa chọn: Supvan TP20M (1kg, gọn nhất, pin 1800mAh, có màn hình + bàn phím tại chỗ) hoặc Niimbot C1 (pin lớn hơn 2600mAh, nhưng không màn hình/bàn phím, phải điều khiển qua điện thoại — cần sóng/pin điện thoại ổn định); hoặc AIMO M550A, cân bằng giữa để bàn và xách đi công trình nhờ pin sạc 2500mAh, tuy sẽ hơi cồng kềnh.
Không. Ống lồng PVC là ống mềm sẵn, lồng trực tiếp qua dây không cần gia nhiệt. Ống co nhiệt (heat shrink) cần dùng nhiệt (súng khò hoặc máy sấy) để co ôm khít vào dây sau khi lồng — bám chắc hơn nhưng cần thêm bước thi công. Cả hai đều in được trên cùng một máy (trừ Brother, dùng cassette riêng cho từng loại).
Máy dùng pin (TP20M, Niimbot C1) thường đóng gói cuộn mực ngắn hơn (50–80m so với 100m+ của máy để bàn), nên giá trên mỗi mét cao hơn dù giá mỗi cuộn không chênh nhiều. Đây là chi phí đánh đổi cho tính di động.













































































