Hotline/Zalo

0868.50.50.55

Hotline/Zalo

0868.50.50.55

Tìm bài viết
Bài lưu trữ
Nhận xét mới
Không có nhận xét
Bài mới
Không có SP

Tư vấn chọn máy in ống lồng đầu cốt

Đăng ngày10/08/2026 Bởi 14

Máy in ống lồng đầu cốt là loại máy in chuyên dụng in trực tiếp lên ống PVC mềm hoặc ống co nhiệt, sau đó lồng qua đầu dây/đầu cốt để đánh dấu — bền hơn hẳn nhãn dán thông thường vì không bong khi rung động, dính dầu mỡ hay ở ngoài trời lâu ngày. Khuê Tú hiện phân phối 8 model phổ biến nhất thị trường: PUTY PT1010, Supvan TP20M/TP70E/TP76E/TP86E, Brother PT-E850TKW, AIMO M550A, Niimbot C1 — mỗi máy phù hợp một kịch bản sử dụng khác nhau.

Chọn nhanh theo nhu cầu

Câu hỏi quyết định đầu tiên không phải "hãng nào" mà là bạn dùng máy ở đâu:

Supvan TP86E máy in ống lồng đầu cốt
Xưởng/kho cố định, in khối lượng lớnSupvan TP86ENhanh nhất dòng để bàn (50 ống/phút), nạp tự động, màn hình có đèn. Chọn TP70E/TP76E nếu muốn tiết kiệm hơn. Xem sản phẩm
PUTY PT1010 máy in ống lồng đầu cốt
Ngân sách hạn chế, xưởng nhỏPUTY PT1010Rẻ nhất cả máy lẫn mực trong nhóm, đủ dùng cho tủ điện tiết diện lớn tới 25mm². Xem sản phẩm
Supvan TP20M máy in ống lồng đầu cốt cầm tay
Di chuyển nhiều điểm/ngày, cần gọn nhẹSupvan TP20MDuy nhất trong nhóm để bàn có pin tích hợp, nặng chỉ 1kg — nhẹ nhất trong 8 model. Xem sản phẩm
Niimbot C1 máy in ống lồng đầu cốt pin lớn
Thi công tại chỗ, không tiện cắm điệnNiimbot C1Pin lớn nhất nhóm (2600mAh), vừa sạc vừa in, điều khiển qua app — không cần ổ điện gần đó. Xem sản phẩm
Niimbot C1 in ống lồng tiết diện dây lớn
Dây/cáp tiết diện lớn (trên 8mm²)Niimbot C1Dải ống rộng nhất — tới 25mm², vượt xa mức 8mm² của các máy còn lại trong nhóm. Xem sản phẩm
Brother PT-E850TKW máy in ống lồng đầu cốt
Đã dùng hệ Brother, cần khổ nhãn rộngBrother PT-E850TKWKhổ nhãn tới 36mm, tốc độ nhãn 80mm/s nhanh nhất nhóm, có WiFi riêng biệt. Xem sản phẩm
AIMO M550A máy in ống lồng đầu cốt
Cân bằng giá máy và chi phí dài hạnAIMO M550AGiá máy tầm trung, mực gần rẻ nhất nhóm (2.545đ/m), có pin đi kèm — phù hợp in khối lượng lớn lâu dài. Xem sản phẩm

Bảng so sánh chi tiết 8 model

PUTY PT1010 · Supvan TP20M / TP70E / TP76E / TP86E · Brother PT‑E850TKW · AIMO M550A · Niimbot C1

Nhóm 1 — Để bàn, không pinXưởng/kho cố định, năng suất cao. PT1010, TP70E, TP76E, TP86E.
Nhóm 2 — Cầm tay, pin nhỏBỏ túi đồ nghề, di chuyển nhiều điểm/ngày. TP20M.
Nhóm 3 — Để bàn cao cấp, có pin tùy chọnĐa năng, ưu tiên chất lượng/khổ rộng. Brother, AIMO M550A.
Nhóm 4 — Chuyên dụng ống, pin lớnChỉ in ống lồng/co nhiệt, không in nhãn. Thi công tại chỗ khối lượng vừa. Niimbot C1.
Thông sốNhóm 1PUTY PT1010Nhóm 2Supvan TP20MNhóm 1Supvan TP70ENhóm 1Supvan TP76ENhóm 1Supvan TP86ENhóm 3Brother PT‑E850TKWNhóm 3AIMO M550ANhóm 4Niimbot C1
Phân loại
Dạng máyĐể bànCầm tay, dùng pinĐể bànĐể bànĐể bànĐể bàn (pin phụ kiện rời)Để bàn/xách tay (có pin sẵn)Chuyên dụng ống — không in nhãn, pin lớn
In ấn
Phương pháp inThermal TransferThermal TransferThermal TransferThermal TransferThermal TransferThermal Transfer
2 đầu in riêng (nhãn 454dot / ống 86dot)
Thermal TransferThermal Transfer
Độ phân giải300dpi300dpi300dpi300dpi300dpi360dpi (cao: 360×720)300dpi300dpi
Ống lồng PVC — theo tiết diện dây0.5–8mm²0.5–8mm²0.5–8mm²0.5–8mm²0.5–8mm²0.5–8mm²0.5–8mm²0.5–25mm²
Ống lồng PVC — theo đường kính ốngØ2.5–6mmØ2–8mmØ2.5–6mmØ2.5–6mmØ2.5–6mmØ2.5–6.5mmØ2–6mmØ2–10mm
Ống co nhiệt — đường kính ốngØ1–8mmØ2–8mmØ2.5–6mmØ2.5–6mmØ2.5–6mmCassette 5 cỡ— xem phụ lụcØ2–6mmØ1–8mm
In nhãn thườngkhổ 6/9/12mmkhổ 8mmkhổ 6/9/12mmkhổ 6/9/12mmkhổ 6/9/12mmkhổ 6/9/12/18/24/36mmrộng nhất nhómkhổ 5/6/9/12mmKhông có— máy chuyên dụng chỉ in ống
Tốc độ in30mm/s (max) — hoặc ~13.3mm/s thực tế (40 đoạn/phút × 20mm)20mm/s (cắt thủ công)~11.7mm/s (quy đổi: 35 ống/phút × 20mm)~11.7mm/s (quy đổi: 35 ống/phút × 20mm)~16.7mm/s(quy đổi: 50 ống/phút × 20mm)Nhãn 80mm/s (max)
Ống 40mm/s
40mm/s (max)
30mm/s (chuẩn)
~12.7mm/s (quy đổi: 38 đoạn/phút × 20mm)
CắtAuto half-cut, full-cut thủ côngFull-cut thủ côngAuto half/full-cutAuto half/full-cutAuto half/full-cutAuto half/full-cutAuto half/full-cutAuto half/full-cut
Giao diện & bộ nhớ
Màn hìnhLCD nền trắngLCDLCD, 2 dòngLCD, 2 dòngLCD có đèn, 2 dòngLCDLCD 3.5"Không có— điều khiển qua app
Bàn phím vật lý — QWERTY 66 phím — trên máy — 78 phím — 78 phím — 78 phímKhông có— điều khiển qua app
Bộ nhớ trong50 file, 99 đoạn/fileNhớ khi tắt máy
+ lưu cloud
64 file64 file64 filemax 99 file100 file · 12 triệu ký tự
⚡ Pin & kết nối
Pin lithium tích hợpKhông có1800mAh — tích hợp sẵnKhông cóKhông cóKhông cóKhông tích hợp
mua thêm PA-BT-4000LI 14.4V
2500mAh, 11.1V
pin tháo rời, có sẵn theo combo Khuê Tú
2600mAh — tích hợp sẵn
lớn nhất nhóm
Nguồn điệnAdapter DC 12V 3AAdapter 15V 3A (sạc pin)Adapter AC 100–240VAdapter AC 100–240VAdapter AC 100–240VAC 24V; hoặc pin rời (tùy chọn)DC 15V–3A + pin tháo rời đi kèmPin hoặc AC — vừa sạc vừa in
BluetoothKhông cóBluetooth 5.0 — kết nối app — kết nối app — kết nối appKhôngKhông cóCó — ghép tối đa 10 thiết bị
USB / PC — "PC soft"USB 2.0Không kết nối PCUSB 2.0 + phần mềm, import ExcelUSB 2.0 + phần mềm chuyên nghiệpUSB 2.0 Full Speed (bản M550A)USB
WiFiKhông cóKhông cóKhông cóKhông cóKhông cóCó — 802.11b/g/n, WPS 2.0— in qua appKhông cóKhông có
Kích thước & vật lý
Kích thước (W×D×H)298×260×100mm245×113×71mm320×280×80mm320×280×80mm319×273×93mm338×188×173mm351×275×89.5mm231×240×105mm
Trọng lượng2.8kgN.W. — nặng nhất trừ Brother1kg — nhẹ nhất3kg3kg3.2kg4.6kg (chưa gồm pin)2.5kg2.1kg
💰 Chi phí
Tầm giá máy (VNĐ)6.000.000đ9.000.000đ11.700.000đ12.950.000đ17.600.000đ16.000.000đ10.900.000đ10.000.000đ
Mực in đen — mã / dài / giáPT-10BK · 80m · 200.000đ/cuộnTP-R50BE · 50m · 250.000đ/cuộnTP-R100EB · 100m · 308.000đ/cuộnTP-R100EB · 100m · 308.000đ/cuộnTP-R100EB · 100m · 308.000đ/cuộnTR-100BK · 100m · 418.000đ/cuộnM5-RC500BP · 110m · 280.000đ/cuộn80m · 450.000đ/cuộn

Chọn ống lồng theo tiết diện dây

Chọn sai đường kính ống là lỗi phổ biến nhất khi mua vật tư — ống quá lớn thì lỏng lẻo dễ tuột khỏi đầu cốt, quá nhỏ thì không lồng qua được. Bảng dưới đây tra theo tiết diện lõi đồng hoặc đường kính dây, kèm luôn size ống co nhiệt tương ứng để bọc ngoài — dùng chung được cho PT1010, TP20M, TP70E/76E/86E, AIMO M550A (các máy dùng ống cuộn liên tục):

Phụ lục — Ống lồng đầu cos LM-TU (PVC), quy đổi theo lõi đồng & ống co nhiệt tương ứng

Bảng tra đầy đủ: chọn ống PVC theo tiết diện lõi đồng hoặc đường kính dây, kèm size ống co nhiệt tương ứng để bọc ngoài. Áp dụng chung cho các máy dùng ống cuộn liên tục (PT1010, TP20M, TP70E/76E/86E, AIMO M550A).

Thông số kỹ thuậtLõi đồng (mm²)Đường kính dâyỐng co nhiệt tương ứng
LM-TU320NΦ2.0mm × 100m0.2–0.5mm²Dưới 1.7mmPhi 2
LM-TU325NΦ2.5mm × 100m0.5–0.75mm²1.7 – dưới 2.2mmPhi 3
LM-TU332NΦ3.2mm × 100m0.75–1.5mm²2.2 – dưới 2.9mmPhi 4
LM-TU336NΦ3.6mm × 100m1.5–2.5mm²2.9 – dưới 3.3mmPhi 4
LM-TU342NΦ4.2mm × 80m2.5–4.0mm²3.3 – dưới 3.9mmPhi 5
LM-TU346NΦ4.6mm × 80m2.5–4.0mm²3.9 – dưới 4.3mmPhi 5
LM-TU352NΦ5.2mm × 80m4.0–6.0mm²4.3 – dưới 4.9mmPhi 6
LM-TU360N *Φ6.0mm × 50m6.0–8.0mm²4.9 – dưới 6.1mmPhi 6
LM-TU364NΦ6.4mm × 50m6.0–8.0mm²4.9 – 6.1mmPhi 7
LM-TU370NΦ7.0mm × 30m6.0–10mm²6.1 – dưới 6.7mmPhi 8
LM-TU380NΦ8.0mm × 30m10–16mm²6.7 – dưới 7.7mmPhi 9
LM-TU390NΦ9.0mm × 30m16–25mm²7.7 – dưới 8.7mmPhi 10
LM-TU3100NΦ10.0mm × 30m25–35mm²8.7 – dưới 9.7mmPhi 11

Riêng Brother PT-E850TKW dùng vật tư dạng cassette 5 cỡ cố định (HZSe) thay vì ống cuộn cắt tùy ý — chọn 1 trong 5 cassette có sẵn theo đường kính dây cần lồng:

Phụ lục — Chọn cassette HZSe theo đường kính dây/cáp (Brother PT-E850TKW)

Lưu ý: Brother HZSe là vật tư dạng cassette 5 cỡ cố định (không phải ống cuộn liên tục cắt tùy ý như bảng LM-TU ở trên) — khách chọn 1 trong 5 cassette có sẵn. Cột giữa là đường kính DÂY/CÁP nên lồng vào (không phải đường kính của chính ống).

Cassette (bề rộng vật tư)Đường kính DÂY/CÁP nên lồngMã HZSe
5.8mmΦ1.7–3.2mmHZSe-211
8.8mmΦ2.6–5.1mmHZSe-221
11.7mmΦ3.6–7.0mmHZSe-231
17.7mmΦ5.4–10.6mmHZSe-241
23.6mmΦ7.4–14.4mmHZSe-251

Câu hỏi thường gặp

Không. Cần máy chuyên dụng có cơ chế nạp và giữ ống tròn khi in — máy in nhãn phẳng thông thường không in được lên bề mặt ống cong.

Lorem ipsum dolorCó, với 7/8 máy trong danh sách. Riêng Niimbot C1 là máy chuyên dụng chỉ in ống, không in được nhãn dán thông thường — cần lưu ý nếu bạn cần cả hai trên cùng một máy. sit amet, consectetur adipiscing elit. Ut elit tellus, luctus nec ullamcorper mattis, pulvinar dapibus leo.

Ba lựa chọn: Supvan TP20M (1kg, gọn nhất, pin 1800mAh, có màn hình + bàn phím tại chỗ) hoặc Niimbot C1 (pin lớn hơn 2600mAh, nhưng không màn hình/bàn phím, phải điều khiển qua điện thoại — cần sóng/pin điện thoại ổn định); hoặc AIMO M550A, cân bằng giữa để bàn và xách đi công trình nhờ pin sạc 2500mAh, tuy sẽ hơi cồng kềnh.

Không. Ống lồng PVC là ống mềm sẵn, lồng trực tiếp qua dây không cần gia nhiệt. Ống co nhiệt (heat shrink) cần dùng nhiệt (súng khò hoặc máy sấy) để co ôm khít vào dây sau khi lồng — bám chắc hơn nhưng cần thêm bước thi công. Cả hai đều in được trên cùng một máy (trừ Brother, dùng cassette riêng cho từng loại).

Máy dùng pin (TP20M, Niimbot C1) thường đóng gói cuộn mực ngắn hơn (50–80m so với 100m+ của máy để bàn), nên giá trên mỗi mét cao hơn dù giá mỗi cuộn không chênh nhiều. Đây là chi phí đánh đổi cho tính di động.

“Liên hệ để được tư vấn ngay”

0868 50 50 55

Tư vấn mua hàng

GOOGLE MAP

T2 - T6 (8h - 17h) | T7 (8h - 12h)

Sản phẩm liên quan
11.700.000 đ (đã có VAT)
In được nhiều vật liệu: ống PVC mềm/Ống co nhiệt (đường kính 2.5 - 6 mm), in nhãn (khổ 6, 9, 12 mm) Màn hình LCD hiển thị lớn, hiển thị đến 2 dòng Tự động nạp/làm sạch ống/căng mực ribbon trước khi in Chế độ cắt hoàn...
12.950.000 đ (đã có VAT)
In được nhiều vật liệu: ống PVC mềm/Ống co nhiệt (đường kính 2.5 - 6 mm), in nhãn (khổ 6, 9, 12 mm) Màn hình LCD hiển thị lớn, hiển thị đến 2 dòng Tự động nạp/làm sạch ống/căng mực ribbon trước khi in Chế độ cắt hoàn...
13.900.000 đ (đã có VAT)
Máy in nhãn, in ống HZe/HSe/HGe/TZe Công nghệ: 2 động cơ cho 2 đầu in Khổ nhãn (ngang): 6-36 (mm) Màn hình: LCD 3.4" Hỗ trợ bàn phím: Có Cắt nhãn: tự động, cắt 1 nửa Tốc độ in: 60mm/giây với in nhãn; 40 mm/giây với...
Để lại một nhận xét
Để lại bình luận
Vui lòng login để gửi bình luận.
Tại sao nên chọn Khuê Tú?

15 năm

Kinh nghiệm, từ 2009

Chuyên biệt

Chọn lọc & chuyên sâu

Chuyên nghiệp

Tư vấn, hỗ trợ 24/7

Giá tốt

Giá cả cạnh tranh

Danh mục sản phẩm chính

Từ 2009, trải qua hơn 15 năm kinh doanh & phục vụ khách hàng ở những phẩm cốt lõi: Giải pháp Lưu Trữ, In Nhãn, Scan & Số Hóa Tài Liệu, KHUÊ TÚ đã chinh phục hơn 4,500 khách hàng, với hơn 50,000 đơn hàng đã được xử lý thành công.

15 năm

Từ 2009, trải qua hơn 15 năm kinh doanh & phục vụ khách hàng ở những phẩm cốt lõi: Giải pháp Lưu Trữ, In Nhãn, Scan & Số Hóa Tài Liệu, KHUÊ TÚ đã chinh phục hơn 4,500 khách hàng, với hơn 50,000 đơn hàng đã được xử lý thành công.

Từ 2009, trải qua hơn 15 năm kinh doanh & phục vụ khách hàng ở những phẩm cốt lõi: Giải pháp Lưu Trữ, In Nhãn, Scan & Số Hóa Tài Liệu, KHUÊ TÚ đã chinh phục hơn 4,500 khách hàng, với hơn 50,000 đơn hàng đã được xử lý thành công.

Cài đặt

Bấm vào để biết thêm sản phẩm.
Không có sản phẩm được tìm thấy.

Tạo một tài khoản miễn phí để sử dụng danh sách mong muốn.

Đăng nhập