- Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động
- Khổ giấy: tối đa 305 mm x 863 mm/ tối thiểu 63.5 mm x 63.5 mm / giấy dài đến 4100 mm
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 34–413 g/m²
- Công suất/ngày: 15.000 tờ
- Tốc độ quét (ADF, Trắng đen/Thang xám, 200dpi, Chiều ngang, Giấy A4): 50ppm/100ipm
- Tốc độ quét (ADF, Màu, 200dpi, Chiều ngang, Giấy A4): 50ppm/100ipm
- Cảm biến hình ảnh: CCD kép
- Đèn chiếu sáng: đèn LED kép
- Độ phân giải quang học: 600dpi
- Khay nạp: 250 tờ (định lượng 80 g/m²), khay dạng thang nâng tự động, điều chỉnh được độ cao thang
- Cổng kết nối: USB 2.0, tương thích USB 3.0
- Bảo hành: 12 tháng
Kodak i3000 scanner series
Kodak i3000 scanner series
Kodak i3000 series - Phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu scan tập trung
Công nghệ xử lý hình ảnh
Giao diện người dùng trực quan
- Màn hình đồ họa LCD hiển thị rõ ràng
- 04 nút cứng thao tác khi scan
- Tích hợp phần mềm Alaris Smart Touch cho phép tùy chỉnh đến 09 cấu hình scan tài liệu khác nhau
Phần mềm scan mạnh mẽ
06 điểm nổi bật của Kodak i3000 series
Lựa chọn 06 models
Kodak i3200
- Tích hợp Flatbed A4: KHÔNG
- Công suất/ngày: 20,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 50 ppm/100 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 250 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB
- Màn hình điều khiển: LCD với 4 nút điều khiển
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3; Phụ kiện in chìm
Kodak i3250
- Tích hợp Flatbed A4: CÓ
- Công suất/ngày: 20,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 50 ppm/100 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 250 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB
- Màn hình điều khiển: LCD với 4 nút điều khiển
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3; Phụ kiện in chìm
Kodak i3300
- Tích hợp Flatbed A4: KHÔNG
- Công suất/ngày: 30,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 70 ppm/140 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 250 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB
- Màn hình điều khiển: LCD với 4 nút điều khiển
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3; Phụ kiện in chìm
Kodak i3400
- Tích hợp Flatbed A4: KHÔNG
- Công suất/ngày: 30,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 90 ppm/180 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 250 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB
- Màn hình điều khiển: LCD với 4 nút điều khiển
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3; Phụ kiện in chìm
Kodak i3450
- Tích hợp Flatbed A4: CÓ
- Công suất/ngày: 30,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 90 ppm/180 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 250 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB
- Màn hình điều khiển: LCD với 4 nút điều khiển
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3; Phụ kiện in chìm
Kodak i3500
- Tích hợp Flatbed A4: KHÔNG
- Công suất/ngày: 35,000 tờ/ngày
- Tốc độ quét: Black-and-white/grayscale/color: 110 ppm/220 ipm ở 200/300 dpi
- Khay nạp giấy: 300 tờ, định lượng 80 g/m²
- Cổng kết nối: USB
- Màn hình điều khiển: LCD với 4 nút điều khiển
- Khác: Hỗ trợ tùy chọn Phụ kiện quét phẳng khổ A4/A3; Phụ kiện in chìm
Chi tiết
- Công suất scan (ppd)
- 20000 tờ/ngày
- Tốc độ scan (ppm)
- 50 ppm / 100 ipm
- Khổ giấy scan
- Khổ A3
- Cổng kết nối
- USB
- Khay nạp giấy (ADF)
- 250
- Loại máy scan
- ADF
Mã hàng cụ thể
- upc
- 100000008515
- ean13
- 8930000008510
Kodak i3200 Specifications
Throughput Speeds |
50 ppm / 100 ipm |
|---|---|
Feeder Capacity |
Up to 250 sheets of 80 g/m² (20 lb.) paper |
Connectivity |
|
Maximum Document Size |
305 mm x 4.06 m (12 in. x 160 in.) |
Minimum Document Size |
63.5 mm x 63.5 mm (2.5 in. x 2.5 in.) |
Paper Thickness & Weight |
34-200 g/m² (9-110 lb.) paper |
Maximum Optical Capture Resolution |
600 dpi |
Recommended Daily Volume |
Up to 20,000 pages per day |
Accessories & Consumables |
|
Acoustical Noise |
|
Approvals and Product Certifications |
|
Barcode Reading |
|
Bundled Software |
|
Data Security |
This scanner processes scanned data exclusively through volatile memory ensuring image data is effectively erased upon shut down. Read more about data security. |
Dimensions & Weight |
Height: 9.4 in. / 23.8 cm Width: 17 in. / 43.18 cm Depth (with input tray closed): 14.6 in. / 37.1 cm Weight: 35 lbs / 15.8 kg |
Electrical Requirements |
100-240 V (International); 50-60 Hz |
Environmental Certification |
|
File Format Outputs |
|
Image Output Resolution Options |
Up to 1200 dpi |
Operating System Compatibility |
|
Operator Control Panel |
Graphical LCD Display with 4 buttons |
Optional Software |
|
Operating Temperature / Operating Humidity |
|
Paper Path Options |
Documents can exit into the front output tray, or at the rear of the scanner if the straight-through paper path option is manually selected |
Perfect Page Image Enhancement Software |
|
Power Consumption |
|
Recommended PC Configuration |
INTEL CORE i7 processor @ 3.4 GHz or higher, 4 GB RAM or more (WINDOWS and LINUX) |
Scanning Technology |
Dual White LED Illumination CCD; Grayscale output bit depth is 256 levels (8-bit); color output bit depth is 24 bits (8 x 3); color capture bit depth is 48 bits (16 x 3) |
Standard Software And Drivers |
|

