Avision AD340GWN là máy quét hai mặt tốc độ 40 tờ = 80 ảnh/phút, tốc độ nhanh, đáng tin cậy và giá cả phải chăng dành cho doanh nghiệp, nơi cần quét thẻ nhựa, danh thiếp, và nhiều loại tài liệu khác. Ngoài ra, máy còn có kết nối mạng Ethernet & Wireless.
- Kiểu máy: máy quét tài liệu để bàn nạp giấy tự động khổ A4
- Tốc độ quét: 40 tờ/phút (80 ảnh/phút)
- Công suất: 8000 tờ/ngày
- Cảm biến hình ảnh: CIS
- Đèn chiếu sáng: LED
- Độ phân giải tối đa: 1200dpi
- Khay nạp ADF: 50 tờ
- Cổng kết nối: USB 2.0
- Kết nối mạng: Ethernet & Wireless
- Bảo hành: 12 tháng
| General Specification | |
| Technology |
Contact Image Sensor (CIS) |
|---|---|
| Light Source |
LED |
| Document feeding mode |
ADF |
| Optical Resolution (dpi) |
600 |
| Output Resolution (dpi) |
1200 |
| File Formats |
BMP, PNG, GIF, JPEG, Single-Page PDF, Multi-Page PDF, Multi-TIFF, TIFF, RTF, TXT, OCR( for iScan only ), XPS, DOC, XLS, PPT, DOCS, XLSX, PPTX, HTML |
| Halftone Patterns |
Dither and Error Diffusion |
| Grayscale mode |
16-bit input 8-bit output |
| Color mode |
48-bit input 24-bit output |
| Memory Size |
512MB SDRAM |
| Dimensions (WxDxH) |
Maximum:282 x 457 x 334 mm (11 x 18 x 13.15 in), Minimum:282 x152 x 165 mm ( 11 x 5.98 x 6.49 in) |
| Weight |
2.5 Kg |
| Interface |
USB3.2 Gen1x1 |
| Network connection |
RJ-45 Ethernet 10/100/1000 Mb |
| Wi-Fi standard |
IEEE 802.1b/g/n |
| Power Consumption |
Operation < 17 W;Ready < 6 W;Sleep < 1.9 W;Off < 0.2 W |
| Acoustical Noise |
Operation < 52 dB;Ready < 25 dB |
| Recommended Daily Volume |
Up to 8,000 pages |
| OS Support |
Win 7, Win 8, Win 10, Win11 |
| Bundled Software |
TWAIN Driver, ISIS Driver, Button Manager, PaperPort, AVScan, WIA Driver, WorldCard Team |
| Features | |
| Ultrasonic paper jam detection |
Yes |
| Long Paper Mode |
Up to 200 dpi Color Duplex 240 in. ( 6096 mm );Up to 300 dpi Color Duplex 218 in. ( 5540 mm );Up to 600 dpi Color Duplex 59 in. ( 1500 mm ) |
| Card Scan |
Embossed card ( Thickness 1.25 mm ) |
| Scan Size | |
| ADF Minimum |
74 x52mm(A8) (2.9 x 2.0 in) |
| ADF Maximum |
216 x 356 mm ( Legal )( 8.5 x 14 in. ) |
| ADF Capacity |
50 sheets (80 g/m+² or 20 lb. Paper) |
| Paper Weight (Thickness ) |
27g ~ 413 g/m² ( 7 to 110 lb ) |
| Scanning Speed | |
| B/W @ 200dpi, A4 |
Simplex : 40 ppm;Duplex : 80 ipm |
| B/W @ 300dpi, A4 |
Simplex : 40 ppm;Duplex : 80 ipm |
| Color @ 200dpi, A4 |
Simplex : 40 ppm;Duplex : 80 ipm |
| Color @ 300dpi, A4 |
Simplex : 40 ppm;Duplex : 80 ipm |
Chi tiết
- Tốc độ scan (ppm)
- 40 ppm / 80 ipm
- Cổng kết nối
- Ethernet 10/100
USB
Wireless
- Khổ giấy scan
- Khổ A4
- Khay nạp giấy (ADF)
- 50
Mã hàng cụ thể
- upc
- 100000026762
- ean13
- 8930000026767

