Avision AD345GWN là máy quét hai mặt tốc độ 60 tờ = 120 ảnh/phút, tốc độ nhanh, đáng tin cậy và giá cả phải chăng dành cho doanh nghiệp, nơi cần quét thẻ nhựa, danh thiếp, và nhiều loại tài liệu khác. Được nhúng với bộ xử lý hình ảnh do Avision phát triển , hình ảnh được quét có thể được tự động cắt, làm thẳng và tối ưu hóa với tốc độ nâng cao. Ngoài ra máy còn có kết nối mạng Ethernet & Wireless.
- Kiểu máy: máy quét tài liệu để bàn nạp giấy tự động khổ A4
- Tốc độ quét: 60 tờ/phút (120 ảnh/phút)
- Công suất: 10000 tờ/ngày
- Cảm biến hình ảnh: CIS
- Đèn chiếu sáng: LED
- Độ phân giải tối đa: 1200dpi
- Khay nạp ADF: 100 tờ
- Cổng kết nối: USB3.2 Gen1x1
- Kết nối mạng: Ethernet & Wireless
- Bảo hành: 12 tháng
| General Specification | |
| Technology |
Contact Image Sensor (CIS) |
|---|---|
| Light Source |
LED |
| Document feeding mode |
ADF |
| Optical Resolution (dpi) |
600 |
| Output Resolution (dpi) |
1200 |
| File Formats |
BMP, PNG, GIF, JPEG, Single-Page PDF, Multi-Page PDF, Multi-TIFF, TIFF, RTF, TXT, OCR( for iScan only ), XPS, DOC, XLS, PPT, DOCS, XLSX, PPTX, HTML |
| Halftone Patterns |
Dither and Error Diffusion |
| Grayscale mode |
16-bit input 8-bit output |
| Color mode |
48-bit input 24-bit output |
| Memory Size |
512MB SDRAM |
| Dimensions (WxDxH) |
Maximum:316 x 680 x 239 mm ( 12.4 x 26.8 x 9.4 in. ), Minimum:316 x 191 x 168 mm ( 12.4 x 7.5 x 6.6 in. ) |
| Weight |
4.3 kg ( 9.5 lb. ) |
| Interface |
USB3.2 Gen1x1; RJ-45 Ethernet 10/100/1000 Mb, Wi-Fi IEEE 802.1b/g/n |
| Power Consumption |
Operation < 38 W;Ready < 6 W;Sleep < 1.8 W;Off < 0.2 W |
| Acoustical Noise |
Operation < 52 dB;Ready < 25 dB |
| Recommended Daily Volume |
Up to 10,000 sheets |
| OS Support |
Win 7, Win 8, Win 10, Win11 |
| Bundled Software |
TWAIN Driver, ISIS Driver, Button Manager, PaperPort, AVScan, WIA Driver |
| Features | |
| Ultrasonic paper jam detection |
Yes |
| Long Paper Mode |
Up to 200 dpi Color Duplex 240 in. ( 6096 mm );Up to 300 dpi Color Duplex 218 in. ( 5540 mm );Up to 600 dpi Color Duplex 59 in. ( 1500 mm ) |
| Card Scan |
Embossed card ( Thickness 1.25 mm ) |
| Scan Size | |
| ADF Minimum |
50 x 50 mm |
| ADF Maximum |
216 x 356 mm ( Legal )( 8.5 x 14 in. ) |
| ADF Capacity |
100 sheets ( A4 : 80 g/m² or 20 lb. ) |
| Paper Weight (Thickness ) |
27g ~ 413 g/m² ( 7 to 110 lb ) |
| Scanning Speed | |
| B/W @ 200dpi, A4 |
Simplex : 60 ppm;Duplex :120 ipm |
| B/W @ 300dpi, A4 |
Simplex : 60 ppm;Duplex : 120 ipm |
| Color @ 200dpi, A4 |
Simplex : 60 ppm;Duplex : 120 ipm |
| Color @ 300dpi, A4 |
Simplex : 45 ppm;Duplex : 90 ipm |
Chi tiết
- Tốc độ scan (ppm)
- 60 ppm / 120 ipm
- Cổng kết nối
- Ethernet 10/100
USB
Wireless
- Khổ giấy scan
- Khổ A4
- Khay nạp giấy (ADF)
- 100
Mã hàng cụ thể
- upc
- 100000026786
- ean13
- 8930000026781

